yên bướm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cấu trúc xương trong hộp sọ: "yên bướm" là một danh từ chuyên ngành giải phẫu, chỉ một hốc xương nằm ở nền trong hộp sọ, thuộc xương bướm. Cấu trúc này có hình dạng giống như cái yên ngựa, dùng để chứa và bảo vệ tuyến yên (tuyến nội tiết quan trọng).
- Thuật ngữ y học: Trong y học, "yên bướm" còn được gọi là "selle turcique" (tiếng Pháp) hay "sella turcica" (tiếng Latinh), là điểm mốc giải phẫu quan trọng để chẩn đoán các bệnh liên quan đến tuyến yên.
Ví dụ sử dụng
- (Yên bướm là cấu trúc xương ở giữa nền sọ, phía trên hốc mũi.)
- (Bác sĩ dùng MRI để quan sát cấu trúc yên bướm của bệnh nhân.)
- (Khối u ở tuyến yên có thể khiến hốc yên bướm bị mở rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hội chứng yên bướm rỗng": một tình trạng bệnh lý khi yên bướm bị biến dạng hoặc chứa dịch não tủy, thường không có triệu chứng rõ rệt.
- Hội chứng yên bướm rỗng thường được phát hiện tình cờ qua chụp ảnh não. (Tình trạng này thường được thấy ngẫu nhiên khi chụp não.)
"phẫu thuật qua yên bướm": một kỹ thuật phẫu thuật nội soi qua mũi để tiếp cận tuyến yên và vùng yên bướm.
- Phẫu thuật qua yên bướm là phương pháp ít xâm lấn để loại bỏ khối u tuyến yên. (Kỹ thuật này giúp phẫu thuật tuyến yên ít đau hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Bướm (danh từ): một loại côn trùng có cánh, hoặc một phần của xương sọ (xương bướm).
- Xương bướm là một xương lẻ nằm ở nền sọ, có hình dạng giống con bướm. (Xương bướm có cánh xòe ra hai bên như cánh bướm.)
Yên (danh từ): đồ dùng để ngồi trên lưng ngựa, hoặc cấu trúc có hình dạng giống yên ngựa.
- Yên ngựa được làm bằng da và kim loại. (Yên ngựa là vật dụng để cưỡi ngựa.)
Từ đồng nghĩa
- Selle turcique (từ mượn tiếng Pháp, thường dùng trong y văn).
- Sella turcica (từ Latinh, tên khoa học quốc tế).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "yên bướm" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.